Cắt biên dọc tấm EVA và hệ thống làm mát xốp tại Âu Lạc áp dụng cho khổ 1.25x2.5m, dày 1mm - 55mm, Shore A 30 - 75, phục vụ chèn lót, chống va đập, gia công công nghiệp.
- Cắt biên dọc tấm EVA và quy cách sản xuất khép kín
- Thông số kỹ thuật Cắt Biên Dọc Tấm Eva và Hệ Thống Làm Mát Xốp
- Ứng dụng cắt biên dọc trong chèn lót và bảo vệ
- Hệ thống làm mát xốp và kiểm soát chất lượng bề mặt
- Chọn độ dày và độ cứng theo từng mục đích
- So sánh xốp EVA và xốp PE foam theo ứng dụng
- Câu hỏi thường gặp về xốp tấm EVA FAQ
- Xốp tấm EVA nên chọn độ dày nào cho chèn lót?
- Gia công cắt xốp tấm EVA theo yêu cầu cần thông tin gì?
- Nên chọn EVA hay PE foam cho đóng gói chống va đập?
- Video: Cắt Biên Dọc Tấm Eva & Hệ Thống Làm Mát Xốp, Sản Xuất Khép Kín Tại Âu Lạc
- Sản phẩm đề xuất
- 🎯 Liên hệ mua sản phẩm toàn quốc
Cắt biên dọc tấm EVA và quy cách sản xuất khép kín
Tấm xốp EVA cần cắt biên dọc chính xác để giữ khổ ổn định, mép thẳng và sai lệch kích thước thấp khi gia công hàng loạt. Quy trình khép kín giúp kiểm soát nhiệt, độ dày và độ cứng ổn định theo từng lô sản xuất đồng nhất.

Thông số kỹ thuật Cắt Biên Dọc Tấm Eva và Hệ Thống Làm Mát Xốp
Kích thước tiêu chuẩn gồm 1.1mx2.2m và 1.25mx2.5m, kèm cắt CNC theo yêu cầu khách hàng cho từng ứng dụng cụ thể. Kích thước đặc biệt 1.5m x 3.1m dùng cho đơn hàng cần khổ lớn và sản xuất theo nhu cầu khách hàng.

Độ dày từ 1mm đến 55mm, với các mức phổ biến 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 8mm 10mm 15mm 20mm 25mm 30mm đến 55mm. Độ cứng từ 30 đến 75 Shore, màu sắc nhiều lựa chọn tùy dòng vật liệu và quy cách sản phẩm.
| Thông số | Quy cách áp dụng |
|---|---|
| Kích thước tiêu chuẩn | 1.1mx2.2m, 1.25mx2.5m, cắt CNC theo yêu cầu |
| Kích thước đặc biệt | 1.5m x 3.1m, sản xuất theo nhu cầu khách hàng |
| Độ dày | 1mm đến 55mm, phổ biến 2mm đến 55mm |
| Độ cứng | 30 đến 75 Shore, chọn theo nhu cầu sử dụng |
| Màu sắc | Nhiều màu, tùy dòng vật liệu và yêu cầu khách hàng |
Ứng dụng cắt biên dọc trong chèn lót và bảo vệ
Cắt biên dọc giúp tấm xốp EVA dùng ổn định hơn trong chèn lót, đóng gói và chống va đập cho sản phẩm có mép cần đồng đều. Mép cắt chuẩn còn hỗ trợ bảo vệ bề mặt và giảm hao hụt khi ghép khuôn hoặc xếp lớp.

Ứng dụng xốp tấm EVA trong sản xuất công nghiệp gồm phụ kiện, chi tiết định hình và lớp đệm kỹ thuật cần gia công chính xác. Với đơn hàng nhiều màu hoặc nhiều độ dày, cắt biên dọc giúp tối ưu thao tác và kiểm soát chất lượng đầu ra.
Hệ thống làm mát xốp và kiểm soát chất lượng bề mặt
Hệ thống làm mát xốp giữ ổn định bề mặt sau tạo hình, hạn chế biến dạng mép và hỗ trợ tấm EVA đạt độ phẳng cần thiết. Khi nhiệt được kiểm soát đúng, vật liệu giữ đàn hồi, giảm cong vênh và dễ cắt theo quy cách.

Chọn độ dày và độ cứng theo từng mục đích
Xốp tấm EVA mỏng 1mm 2mm 3mm 5mm phù hợp chèn lót nhẹ, lớp đệm mỏng và các chi tiết cần cắt nhanh. Tấm 10mm 15mm 20mm thích hợp chống rung, bảo vệ sản phẩm và gia công công nghiệp.

Xốp tấm EVA dày 25mm đến 55mm phù hợp chi tiết cần giữ form, đệm dày và chèn lót chịu lực cao hơn. Mức 30 - 50 Shore A thường cân bằng giữa đàn hồi và giữ hình, còn 52 - 75 Shore A phù hợp hạng mục cần bề mặt chắc.
- 20 - 30 Shore A phù hợp lớp lót mềm, đệm bảo vệ và chống sốc nhẹ.
- 35 - 50 Shore A phù hợp giày dép, đóng gói và thảm ghép công nghiệp.
- 52 - 75 Shore A phù hợp đế giày, tấm đệm kỹ thuật và chi tiết định hình.
- Độ dày càng lớn thì khả năng đệm càng cao, cần chọn theo tải và không gian lắp đặt.
So sánh xốp EVA và xốp PE foam theo ứng dụng
Xốp EVA có độ đàn hồi và khả năng hồi phục hình dạng tốt hơn, nên phù hợp chi tiết cần êm, ổn định và dễ gia công. Xốp PE foam thường nhẹ hơn, chi phí tương đối thấp hơn, nhưng độ bền và khả năng chịu lực phụ thuộc cấu trúc và độ dày.

Khi cần chống va đập, giữ form và cắt theo quy cách phức tạp, EVA thường được chọn cho lớp lót, khay định hình và phụ kiện. Khi ưu tiên chi phí và nhu cầu đệm cơ bản, PE foam thường được cân nhắc cho các ứng dụng đơn giản hơn.
- EVA phù hợp khi cần đàn hồi, hồi phục nhanh và bề mặt ổn định sau nén.
- PE foam phù hợp khi cần vật liệu nhẹ cho lót cơ bản và đóng gói đơn giản.
- EVA thường chịu lực và giữ form tốt hơn trong các chi tiết gia công định hình.
- PE foam thường có chi phí tương đối thấp hơn khi cùng nhóm ứng dụng đơn giản.
Câu hỏi thường gặp về xốp tấm EVA FAQ
Xốp tấm EVA nên chọn độ dày nào cho chèn lót?
Chèn lót nhẹ thường dùng 1mm đến 5mm, còn chống va đập và bảo vệ sản phẩm thường chọn 10mm đến 20mm. Hạng mục chịu lực hoặc cần giữ form thường chọn 25mm đến 55mm để bảo đảm độ bền và ổn định.

Gia công cắt xốp tấm EVA theo yêu cầu cần thông tin gì?
Thông tin cần có gồm mục đích sử dụng, độ dày, độ cứng mong muốn, kích thước, số lượng và yêu cầu cắt hoặc định hình. Dữ liệu càng rõ, quy cách gia công càng sát nhu cầu sử dụng, giảm sai lệch khi lắp đặt thực tế.

Nên chọn EVA hay PE foam cho đóng gói chống va đập?
EVA phù hợp khi cần đàn hồi, giữ form và cắt chính xác theo quy cách sản phẩm trong môi trường sử dụng. PE foam phù hợp khi cần giải pháp nhẹ và chi phí tương đối thấp cho đóng gói cơ bản.

- Gửi yêu cầu theo mục đích sử dụng và kích thước cần đặt.
- Nhận tư vấn độ dày, độ cứng và màu phù hợp quy cách.
- Chốt báo giá theo số lượng, mức cắt và mức gia công.
- Sản xuất, cắt và giao hàng theo tiến độ đã xác nhận.
Video: Cắt Biên Dọc Tấm Eva & Hệ Thống Làm Mát Xốp, Sản Xuất Khép Kín Tại Âu Lạc
Sản phẩm đề xuất
🎯 Liên hệ mua sản phẩm toàn quốc
✔ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✔ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✔ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✔ Chính sách giá gốc tận xưởng - không qua trung gian
✔ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
✔ Hóa đơn VAT, chứng từ đầy đủ
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh
🌐 Website: https://xopeva.vn












