Trang chủTư VấnChọn Độ Cứng Xốp EVA Phù Hợp? Kích Thước 1.25mx2.5m Dày 1mm – 55mm

Chọn Độ Cứng Xốp EVA Phù Hợp? Kích Thước 1.25mx2.5m Dày 1mm – 55mm

Xốp Tấm Eva Màu đen 8

Xốp tấm EVA 1.25×2.5m dày 1mm – 55mm, độ cứng Shore A 30 – 75, phù hợp chèn lót, chống va đập, bảo vệ sản phẩm, gia công công nghiệp và chọn theo độ đàn hồi.

Xốp tấm EVA theo độ cứng và kích thước tiêu chuẩn

Xốp tấm EVA cần chọn đồng thời độ dày, độ cứng Shore A, khổ tấm và màu sắc để phù hợp mục đích sử dụng thực tế. Kích thước tiêu chuẩn gồm 1m x 1m và 1.25m x 2.5m, kèm kích thước đặc biệt 1.5m x 3.1m theo nhu cầu.

Chọn Độ Cứng Xốp EVA Phù Hợp? Kích Thước 1.25mx2.5m Dày 1mm - 55mm
Chọn Độ Cứng Xốp EVA Phù Hợp? Kích Thước 1.25mx2.5m Dày 1mm – 55mm

Thông số quy cách xốp tấm EVA theo nhu cầu sử dụng

Hạng mụcQuy cách
Kích thước tiêu chuẩn1m x 1m, 1.25m x 2.5m
Kích thước đặc biệt1.5m x 3.1m, sản xuất theo nhu cầu khách hàng
Độ dày1mm đến 55mm, phổ biến 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 15, 20, 25, 30mm và trên 30mm đến 55mm
Độ cứng30 đến 75 Shore
Màu sắcNhiều màu, tùy dòng vật liệu và yêu cầu khách hàng

Khổ 1.25×2.5m phù hợp gia công cắt tấm, còn khổ 1m x 1m thuận tiện cho đơn hàng nhỏ và chi tiết định hình. Xốp tấm EVA theo độ dày và kích thước cần khớp với tải trọng, diện tích lót và mức độ giảm chấn yêu cầu.

Chọn độ dày và độ cứng theo từng ứng dụng thực tế

Xốp tấm EVA mỏng 1mm 2mm 3mm 5mm thường dùng cho lót nhẹ, chèn khe, thủ công và lớp đệm mỏng cần cắt chính xác. Với cùng độ dày, Shore A thấp cho cảm giác mềm hơn, còn Shore A cao cho bề mặt chắc và giữ form tốt hơn.

Xốp tấm EVA mỏng 1mm 2mm 3mm 5mm và tấm dày hơn
Độ dày và Shore A quyết định cảm giác mềm hay chắc

Xốp tấm 10mm 15mm 20mm phù hợp chống rung, lót bảo vệ, đóng gói và sản xuất phụ kiện cần độ hồi phục nhanh. Xốp dày 25mm đến 55mm thường dùng cho chèn lót dày, giảm chấn mạnh và gia công công nghiệp cần độ ổn định cao.

  • Shore A 30 – 35 phù hợp lớp lót mềm, chống xước và bảo vệ bề mặt nhạy cảm.
  • Shore A 35 – 50 phù hợp đóng gói, thảm ghép, gia công công nghiệp và chống rung nhẹ.
  • Shore A 52 – 65 phù hợp chi tiết cần giữ form, đệm kỹ thuật và chịu lực ổn định.
  • Shore A 65 – 75 phù hợp chi tiết cứng hơn, lót kỹ thuật và sản phẩm cần độ chắc cao.

Gia công cắt xốp EVA theo yêu cầu và cách đặt hàng

Gia công cắt xốp tấm EVA theo yêu cầu cần xác định mục đích dùng, độ dày, độ cứng, kích thước và số lượng trước khi chốt quy cách. Theo màu sắc và quy cách sản phẩm có thể cắt, xẻ, ghép hoặc tạo hình đơn giản theo bản vẽ.

Gia công cắt xốp tấm EVA theo yêu cầu và bản vẽ
Xác định mục đích, kích thước và số lượng trước khi đặt hàng

So sánh xốp EVA và xốp PE foam theo nhu cầu

Xốp EVA có độ đàn hồi và khả năng hồi phục hình dạng tốt hơn, nên hợp các chi tiết cần giảm chấn và giữ form. Xốp PE foam thường nhẹ hơn và chi phí tương đối thấp hơn, nhưng độ bền nén và độ đàn hồi thường khác tùy ứng dụng.

So sánh xốp EVA và xốp PE foam theo nhu cầu
EVA giữ form tốt, còn PE foam nhẹ và chi phí thấp hơn

Khi cần chèn lót đóng gói chống va đập, EVA phù hợp cho sản phẩm cần bề mặt ổn định và gia công chính xác. Khi ưu tiên chi phí và khối lượng lớn, PE foam thường được cân nhắc cho các lớp lót đơn giản hơn.

  • Độ dày tăng làm tăng khả năng đệm, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến mức tiêu hao vật liệu.
  • Độ cứng cao hơn thường cho cảm giác chắc tay, nhưng giảm độ mềm và độ ôm bề mặt.
  • Kích thước tấm lớn hơn phù hợp đơn hàng ít mối ghép và giảm hao hụt khi cắt.
  • Màu sắc, số lượng và mức độ gia công đều tác động đến thời gian sản xuất và báo giá.

Quy trình đặt hàng xốp tấm EVA theo quy cách

Quy trình đặt hàng gồm gửi yêu cầu, tư vấn quy cách, báo giá, sản xuất cắt và giao hàng theo thỏa thuận. Âu Lạc nhận cung ứng số lượng lớn, gia công OEM theo yêu cầu và tư vấn quy cách cho từng ứng dụng công nghiệp.

Quy trình đặt hàng xốp tấm EVA theo quy cách
Cung cấp đủ thông tin để nhận tư vấn, báo giá và giao hàng

Thông tin khách hàng cần cung cấp gồm mục đích sử dụng, độ dày, độ cứng mong muốn, kích thước, màu sắc và số lượng cần đặt. Đủ giúp chọn đúng xốp tấm EVA theo độ cứng và tỷ trọng, đồng thời giảm sai lệch khi gia công.

Câu hỏi thường gặp về xốp tấm EVA FAQ

Xốp tấm EVA 1mm đến 5mm phù hợp ứng dụng nào?

Xốp tấm EVA 1mm đến 5mm thường dùng cho lớp lót mỏng, chèn khe, thủ công và bảo vệ bề mặt cần cắt chính xác, ít chiếm không gian.

Xốp tấm EVA 1mm đến 5mm cho lớp lót mỏng
Phù hợp lót nhẹ, chèn khe và bảo vệ bề mặt cần cắt chính

Nên chọn độ cứng nào cho chèn lót chống va đập?

Chèn lót chống va đập thường chọn Shore A 35 – 50 vì dải này cân bằng độ êm, độ hồi phục và khả năng giữ form khi đóng gói.

Chọn độ cứng Shore A 35 - 50 cho chèn lót chống va đập
Dải Shore A này cân bằng độ êm, hồi phục và giữ form

Giá xốp tấm EVA phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá xốp tấm EVA phụ thuộc vào độ dày, độ cứng, kích thước, màu sắc, số lượng đặt và mức độ gia công cắt hoặc định hình.

Giá xốp tấm EVA phụ thuộc độ dày độ cứng và số lượng
Giá thay đổi theo quy cách, màu sắc và mức độ gia công

Video: Chọn Độ Cứng Xốp EVA Phù Hợp? Kích Thước Tấm Xốp 1.25mx2.5m Dày 1mm – 55mm

🎯 Liên hệ mua sản phẩm toàn quốc

✔ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✔ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✔ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✔ Chính sách giá gốc tận xưởng – không qua trung gian
✔ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
✔ Hóa đơn VAT, chứng từ đầy đủ
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh
🌐 Website: https://xopeva.vn

Đánh giá bài viết này
5 / 5 sao (15 lượt đánh giá)
Messenger
Messenger
Gửi Email
Gửi Email
Gọi điện
Gọi điện
Chat Zalo
Chat Zalo
Chat Zalo
Chat Zalo
Gọi điện
Gọi điện
Gửi Email
Gửi Email

Yêu cầu tư vấn