Xốp EVA đen cứng 1.25mx2.5m thường có độ dày 1mm – 55mm, độ cứng Shore A 52 – 80, tỷ trọng theo công thức phối liệu và cấu trúc ô kín. Khổ tấm 1.25m x 2.5m phù hợp gia công công nghiệp, cắt định hình, dán ghép và bế khuôn.
- Xốp EVA đen cứng 1.25mx2.5m và các thông số cần kiểm tra
- Khổ tấm, độ dày và độ cứng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công
- Tiêu chí nhận biết vật liệu đạt chuẩn cho môi trường công nghiệp
- Ứng dụng công nghiệp và dịch vụ gia công xốp EVA đen cứng
- Nhóm ứng dụng phù hợp trong sản xuất, kho vận và hoàn thiện kỹ thuật
- Dịch vụ gia công xốp EVA theo yêu cầu cho đơn hàng số lượng lớn
- Thông số kỹ thuật Xốp EVA Đen Cứng 1.25mx2.5m
- Câu hỏi thường gặp về xốp EVA đen cứng FAQ
- Xốp EVA đen cứng 1.25mx2.5m có thể cắt theo bản vẽ không?
- Độ cứng Shore A ảnh hưởng thế nào đến xốp EVA đen cứng?
- Khi đặt xốp EVA công nghiệp cần cung cấp thông tin gì?
- Video xốp EVA Foam độ cứng 30 – 75 Shore
- Sản phẩm đề xuất
- 🎯 Liên hệ mua sản phẩm toàn quốc
Xốp EVA đen cứng 1.25mx2.5m và các thông số cần kiểm tra
Kích thước 1.25mx2.5m là vật liệu foam ô kín dùng cho đệm kỹ thuật, lót chống va đập và chi tiết định hình cần giữ form. Khi chọn vật liệu, cần đối chiếu đồng thời độ dày, Shore A, tỷ trọng và dung sai cắt để tránh sai lệch khi lắp ráp.

Khổ tấm, độ dày và độ cứng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia công
Khổ tấm 1.25m x 2.5m giúp tối ưu sơ đồ cắt cho chi tiết lớn, giảm mối nối và hạn chế hao hụt vật liệu. Dải độ dày 1mm – 55mm cho phép dùng từ lớp lót mỏng đến tấm đệm kỹ thuật dày trong cùng một hệ vật tư.

Độ cứng Shore A 52 – 80 tạo bề mặt chắc, ít biến dạng dư và phù hợp các hạng mục cần giữ hình dạng sau nén. Khi cùng độ dày 10mm, chênh lệch Shore A làm thay đổi cảm giác ấn tay, khả năng hồi phục và mức chịu tải.
- Chi tiết cắt lớn nên ưu tiên khổ 1.25m x 2.5m để giảm đường ghép và sai số lắp ráp.
- Hạng mục chịu nén liên tục cần kiểm tra Shore A trước khi chốt độ dày vật liệu.
- Tỷ trọng cao hơn thường cho cảm giác chắc hơn, nhưng cần đối chiếu với yêu cầu đàn hồi thực tế.
- Dung sai chiều dày ảnh hưởng trực tiếp đến độ khít của khay, đệm và lớp lót kỹ thuật.
Tiêu chí nhận biết vật liệu đạt chuẩn cho môi trường công nghiệp
Bề mặt xốp EVA cứng đạt chuẩn cần đồng đều màu, không rỗ lớn, không nứt mép và không bong hạt khi cắt. Cấu trúc ô kín giúp hạn chế hút nước, hỗ trợ ổn định kích thước khi dùng trong kho, xưởng và khu vực ẩm.

Khi nghiệm thu, cần kiểm tra độ đàn hồi hồi phục sau nén, độ phẳng tấm và độ ổn định mép cắt bằng mẫu thử thực tế. Với đơn hàng công nghiệp, hồ sơ kỹ thuật nên ghi rõ khổ tấm, độ dày, Shore A, số lượng và yêu cầu gia công.
Ứng dụng công nghiệp và dịch vụ gia công xốp EVA đen cứng
Xốp EVA đen cứng 1.25mx2.5m được dùng cho đệm lót máy móc, bao bì chống sốc, lớp chèn bảo vệ hàng hóa và tấm đệm kỹ thuật. Vật liệu này cũng phù hợp cho chi tiết cách rung, lót chống trượt và các bộ phận cần giữ biên dạng ổn định.

Nhóm ứng dụng phù hợp trong sản xuất, kho vận và hoàn thiện kỹ thuật
Trong dây chuyền sản xuất, EVA đen cứng dùng làm lớp lót giảm chấn cho linh kiện, phụ kiện và sản phẩm cần bảo vệ bề mặt. Trong kho vận, tấm EVA hỗ trợ chèn hàng, cố định kiện và giảm hư hại khi xếp chồng hoặc vận chuyển đường dài.

Trong xây dựng và nội thất, vật liệu này có thể dùng làm lớp đệm kỹ thuật, tấm chèn khe và miếng lót giảm rung cho cấu kiện. Trong điện tử, cấu trúc ô kín và bề mặt ổn định giúp hạn chế va chạm trực tiếp lên linh kiện nhạy cảm.
- Đơn hàng bao bì nên ưu tiên tấm có độ phẳng cao để cắt khuôn chính xác.
- Hạng mục chống rung cần kiểm tra độ cứng và độ hồi phục sau nén theo mẫu thực tế.
- Chi tiết lót máy nên chọn độ dày theo tải trọng và diện tích tiếp xúc.
- Đơn hàng xuất khẩu cần thống nhất quy cách, màu đen, dung sai và phương án đóng gói từ đầu.
Dịch vụ gia công xốp EVA theo yêu cầu cho đơn hàng số lượng lớn
Dịch vụ gia công xốp EVA gồm cắt theo kích thước, bế khuôn, dán ghép, ép nhiệt và tạo hình theo bản vẽ kỹ thuật. Với đơn hàng nhiều mã, quy trình gia công cần kiểm soát dao cắt, sai số mép và độ đồng đều giữa các lô.

Âu Lạc là doanh nghiệp sản xuất và phân phối vật liệu xốp EVA, sản phẩm EVA công nghiệp và tiêu dùng. Khi đặt hàng, hồ sơ nên thể hiện bản vẽ, độ dày, Shore A, quy cách đóng gói và số lượng để rút ngắn thời gian duyệt mẫu.
Thông số kỹ thuật Xốp EVA Đen Cứng 1.25mx2.5m
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khổ tấm tiêu chuẩn | 1.25m x 2.5m |
| Khổ đặc biệt | 1.5m x 3.1m |
| Độ dày xốp tấm EVA | 1mm – 55mm |
| Độ cứng tham khảo | Shore A 52 – 80 |
| Dạng sản phẩm | Xốp tấm EVA |
| Màu sắc | Đen |
| Đặc tính chính | Đàn hồi cao, chịu nước tốt, chống va đập, an toàn, bền bỉ |
Câu hỏi thường gặp về xốp EVA đen cứng FAQ
Xốp EVA đen cứng 1.25mx2.5m có thể cắt theo bản vẽ không?
Có thể cắt theo bản vẽ, kích thước mẫu và sơ đồ nesting để giảm hao hụt vật liệu. Dịch vụ cắt phù hợp cho chi tiết lót máy, đệm chèn và khay định hình.

Độ cứng Shore A ảnh hưởng thế nào đến xốp EVA đen cứng?
Shore A quyết định mức ấn tay, khả năng hồi phục và độ giữ form sau nén. Cùng một độ dày, Shore A khác nhau sẽ cho cảm giác và ứng dụng khác nhau.

Khi đặt xốp EVA công nghiệp cần cung cấp thông tin gì?
Cần cung cấp khổ tấm, độ dày, độ cứng mong muốn, màu sắc, số lượng và yêu cầu gia công. Thông tin càng rõ, việc chọn phối liệu và kiểm soát dung sai càng chính xác.

Video xốp EVA Foam độ cứng 30 – 75 Shore
Sản phẩm đề xuất
🎯 Liên hệ mua sản phẩm toàn quốc
✔ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✔ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✔ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✔ Chính sách giá gốc tận xưởng – không qua trung gian
✔ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
✔ Hóa đơn VAT, chứng từ đầy đủ
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh
🌐 Website: https://xopeva.vn













