Độ dày xốp tấm EVA phổ biến từ 1mm đến 50mm, khổ chuẩn 1.25m x 2.5m, màu đen hoặc trắng, độ cứng Shore A 20–80, phù hợp cắt tấm, lót sàn, chống sốc, cách âm và gia công OEM số lượng lớn.
Nội dung bài viết
- Độ dày xốp tấm EVA phổ biến
- Thông số kỹ thuật cần kiểm tra
- Độ dày phù hợp từng ứng dụng
- Cách chọn độ dày xốp tấm EVA đúng nhu cầu
- Tiêu chí chọn theo ngành
- Yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng
- Câu hỏi thường gặp về độ dày xốp tấm EVA phổ biến và cách chọn đúng cho từng nhu cầu FAQ
- Xốp tấm EVA dày bao nhiêu là phổ biến nhất?
- Chọn Shore A như thế nào khi mua xốp EVA?
- Đặt xốp EVA số lượng lớn cần lưu ý gì?
- Video: Độ Dày Xốp Tấm EVA Phổ Biến Và Cách Chọn Đúng Cho Từng Nhu Cầu
- Sản phẩm đề xuất
- 🏭 Sản xuất và phân phối toàn quốc
- 🎯 Liên hệ mua hàng
Độ dày xốp tấm EVA phổ biến
Xốp tấm EVA thường được sản xuất từ hạt nhựa EVA, ép nhiệt thành tấm ổn định, đàn hồi và dễ gia công. Dải độ dày 1mm, 2mm, 3mm, 5mm, 10mm, 20mm, 30mm đến 50mm đáp ứng nhiều mục đích công nghiệp và tiêu dùng.

Khổ tiêu chuẩn thường là 1.25m x 2.5m, có thể cắt theo yêu cầu khi đặt số lượng lớn. Màu đen và trắng được dùng nhiều nhất vì dễ phối hợp, dễ kiểm soát chất lượng và phù hợp sản xuất hàng loạt.
Thông số kỹ thuật cần kiểm tra
Độ cứng Shore A phản ánh mức mềm, đàn hồi và khả năng chịu nén của xốp EVA trong thực tế sử dụng. Mức Shore A 20–35 phù hợp lót êm, 40–60 phù hợp cân bằng đàn hồi, 60–80 phù hợp chống đỡ và định hình.

Với yêu cầu cứng hơn, một số ứng dụng có thể tham chiếu Shore C để phân biệt nhóm vật liệu nén chặt hơn. Khi chọn tấm EVA, cần đồng thời xét mật độ, độ hồi phục, độ bền xé và sai số độ dày theo lô.
Độ dày phù hợp từng ứng dụng
Tấm 1mm đến 3mm thường dùng làm lớp lót, chèn khe, thủ công, bao bì định hình và phụ kiện kỹ thuật nhẹ. Tấm 5mm đến 10mm phù hợp lót sàn, chống trượt, cách âm mỏng và gia công sản phẩm tiêu dùng.

Tấm 20mm đến 50mm phù hợp thảm tập, chống va đập, đệm máy, khay định hình lớn và vật liệu công nghiệp. Khi cần gia công hàng loạt, độ dày ổn định giúp giảm hao hụt, tăng độ đồng đều thành phẩm.
- Độ dày càng lớn thì khả năng hấp thụ lực nén và chống biến dạng càng cao trong vận hành thực tế.
- Tấm mỏng phù hợp cắt dán, bọc lót, tạo khuôn và giảm chi phí cho đơn hàng số lượng lớn.
- Mật độ cao thường cho cảm giác chắc hơn, bề mặt ổn định hơn và tuổi thọ sử dụng dài hơn.
Cách chọn độ dày xốp tấm EVA đúng nhu cầu
Chọn đúng độ dày cần bắt đầu từ tải trọng, tần suất sử dụng, diện tích phủ và yêu cầu hoàn thiện bề mặt. Với sàn tập, bao bì hay nội thất, mỗi ứng dụng cần cân bằng giữa độ êm, độ bền và chi phí.

Trong sản xuất B2B, sai số độ dày, độ cứng và độ đàn hồi ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ gia công. Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp giảm lỗi lắp ráp, giảm hoàn trả và ổn định chất lượng lô hàng.
| Ứng dụng | Độ dày khuyến nghị |
|---|---|
| Lót, chèn, thủ công | 1mm-3mm |
| Bao bì chống sốc nhẹ | 3mm-10mm |
| Thảm sàn, gym, trẻ em | 10mm-30mm |
| Đệm máy, định hình công nghiệp | 20mm-50mm |
Tiêu chí chọn theo ngành
Ngành giày dép ưu tiên tấm EVA mỏng, cắt ổn định, độ đàn hồi tốt và bề mặt dễ dán keo. Ngành bao bì cần vật liệu chống sốc, ít lún, giữ form ổn định khi vận chuyển đường dài.

Ngành thảm thể thao cần độ dày lớn hơn, khả năng đàn hồi cao và bề mặt chống trượt rõ ràng. Ngành điện tử, ô tô, xe máy thường ưu tiên khả năng chống rung, giảm va đập và độ ổn định kích thước.
Yếu tố quyết định hiệu quả sử dụng
Độ dày chỉ là một phần, vì mật độ và độ cứng quyết định cảm giác sử dụng cuối cùng. Tấm EVA chất lượng ổn định thường có bề mặt đồng đều, cắt không bở và ít cong vênh khi lưu kho.

Khi đặt hàng OEM, cần yêu cầu mẫu chuẩn, thông số Shore A, khổ tấm, màu sắc và dung sai độ dày. Âu Lạc cung cấp xốp EVA dạng tấm, cuộn và gia công theo yêu cầu cho đơn hàng số lượng lớn.
- Đơn hàng công nghiệp nên kiểm tra mẫu thật trước khi chốt độ dày, màu sắc và độ cứng.
- Với sản phẩm tiêu dùng, ưu tiên bề mặt ổn định, ít mùi và khả năng phục hồi sau nén.
- Với gia công xuất khẩu, cần tiêu chuẩn hóa quy cách để giảm sai lệch giữa các lô sản xuất.
Câu hỏi thường gặp về độ dày xốp tấm EVA phổ biến và cách chọn đúng cho từng nhu cầu FAQ
Xốp tấm EVA dày bao nhiêu là phổ biến nhất?
Phổ biến nhất là 3mm, 5mm, 10mm, 20mm và 30mm, tùy mục đích lót, chống sốc hoặc trải sàn. Dải 1mm đến 50mm đáp ứng từ gia công nhẹ đến ứng dụng công nghiệp nặng.

Chọn Shore A như thế nào khi mua xốp EVA?
Shore A thấp cho cảm giác mềm và êm hơn, Shore A cao cho độ chắc và chịu nén tốt hơn. Khi cần vật liệu cứng hơn, có thể tham chiếu thêm Shore C theo đặc tính đơn hàng.

Đặt xốp EVA số lượng lớn cần lưu ý gì?
Cần xác định khổ tấm, độ dày, màu sắc, độ cứng, sai số cho phép và mục đích sử dụng. Thông số rõ ràng giúp tối ưu giá thành, giảm hao hụt và đảm bảo đồng đều khi sản xuất hàng loạt.

Video: Độ Dày Xốp Tấm EVA Phổ Biến Và Cách Chọn Đúng Cho Từng Nhu Cầu
Sản phẩm đề xuất
🏭 Sản xuất và phân phối toàn quốc
✅ Dây chuyền sản xuất khép kín, máy móc công nghệ cao chuẩn Châu Âu
✅ Sản xuất theo quy cách, yêu cầu của khách hàng
✅ Năng lực sản xuất hàng loạt với số lượng lớn, đảm bảo tiến độ
✅ Chính sách giá gốc tận xưởng – không qua trung gian
✅ Hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn dành cho đại lý toàn quốc
🎯 Liên hệ mua hàng
✔ Hàng chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
✔ Giá cả hợp lý, ưu đãi hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.
✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
✔ Tư vấn nhiệt tình, chuyên nghiệp, đảm bảo sự hài lòng.
📞 Hotline: 0931 598 898
📍 Địa chỉ: Số 4V6B, KĐT Văn Phú, Phường Dương Nội, Hà Nội
📍 Nhà máy: Khu công nghiệp Đại Đồng, Hoàng Sơn, Bắc Ninh
🌐 Website: https://xopeva.vn






















